Hungary - Anh

kabintető

C1 Hungary
canopy
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
transparent aircraft cockpit cover
Chủ đề
aviation |aircraft |cockpit |protection |transparent_cover |transportation |technology
Định nghĩa

The transparent, often hinged cover over the cockpit of an aircraft, especially a military or sport plane, that protects the crew while allowing visibility.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký