kábítószerrel kapcsolatos
B2
Hungary
narcotic
B2
FORMAL
1
narcotic
C1
Mẫu sử dụng:
kábítószerrel kapcsolatos + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
related to narcotic drugs
Chủ đề
drugs
|law
|regulation
|policing
|health
Định nghĩa
Relating to narcotic drugs, especially their production, sale, medical use, abuse, or legal control.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.