Hungary - Anh

kacsa

A1 Hungary
duck
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Water bird with broad bill
Chủ đề
animal |bird |waterfowl |lake |pond |animals |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

A common water bird, often found on lakes, rivers, and ponds, with a broad flat bill, short legs, and webbed feet.

DANH TỪ A1
2
Mẫu sử dụng:
kacsát eszik/rendel; sült kacsa
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Meat from a duck
Chủ đề
food |meat |poultry |cooking |food_drink
Định nghĩa

The meat of a duck, used as food.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký