kacskaringós
B2
Hungary
curly
B2
1
curly
B1
Mẫu sử dụng:
kacskaringós betű/vonal/út
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a curved, twisting shape
Chủ đề
shape
|curves
|loops
|writing
|animal_body
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a form that includes many curves, bends, or loops, instead of straight lines.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.