Hungary - Anh

kagylóhéj

B1 Hungary
shell
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hard outer covering
Chủ đề
animals |food |nature |outer_layer |protective_covering |core_vocabulary
Định nghĩa

The hard, protective outer layer of certain animals, such as mollusks and crustaceans, or of seeds and nuts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký