Hungary - Anh

Kai

A1 Hungary
kai
A1
1
Mẫu sử dụng:
Kai-nak hívnak valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the given name ‘Kai’
Chủ đề
given_name |proper_name |person |unisex_name |relationships |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

A personal given name, used for people of different genders in various cultures, usually written with an initial capital letter.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký