Hungary - Anh

kajánul

C1 Hungary
wickedly
C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mischievously; with playful naughtiness
Chủ đề
mischief |playful_naughtiness |secret_amusement |pranks |emotions |social |humor
Định nghĩa

In a mischievous or playfully naughty way, often suggesting secret amusement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký