kalapáccsal beüt
B1
Hungary
hammer
ĐỘNG TỪ
B1
2
hammer
B1
Mẫu sử dụng:
vmit vmibe kalapáccsal beüt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit something using a hammer
Chủ đề
tools
|impact
|construction
|nails
|manual_action
|work
|daily_life
Định nghĩa
To hit or drive something by using a hammer.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.