kalapál
B1
Hungary
hammer, thump
ĐỘNG TỪ
B1
1
hammer
B1
Mẫu sử dụng:
vmit vmibe kalapál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit something using a hammer
Chủ đề
tools
|impact
|construction
|nails
|manual_action
|work
|daily_life
Định nghĩa
To hit or drive something by using a hammer.
ĐỘNG TỪ
B2
1
thump
B2
Mẫu sử dụng:
vkinek a szíve kalapál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
beat strongly and loudly (heart)
Chủ đề
heartbeat
|body
|emotion
|fear
|excitement
|health
|emotions
Định nghĩa
To beat strongly and noticeably, especially used of the heart when someone is excited, afraid, or nervous.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.