Hungary - Anh

kalitka

B1 Hungary
birdcage, cage
DANH TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi kalitka vkinek; kalitkának érez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a place that feels confining
Chủ đề
restriction |freedom |metaphor |confinement |emotions |work |lifestyle
Định nghĩa

A place or situation that is felt to be restrictive or confining, as if limiting a person’s freedom.

DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
enclosure of bars for animals
Chủ đề
animals |enclosure |captivity |zoo |pet_care |daily_life
Định nghĩa

A structure made of bars or wires used to keep an animal or person enclosed and unable to get out.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký