Hungary - Anh

kamat

B1 Hungary
interest
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kamat vmi után; kamatot fizet/számít fel/kap
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Money paid for borrowing money
Chủ đề
finance |banking |loans |investment |money |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A charge for the use of borrowed money, usually expressed as a percentage of the amount borrowed; or earnings from invested money.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký