kampó
B1
Hungary
hook
DANH TỪ
B1
1
hook
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
curved device for hanging or catching
Chủ đề
objects
|fastening
|hanging
|fishing
|tools
|daily_life
Định nghĩa
A curved piece of metal, plastic, or other material used to hang, hold, or catch things.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.