Hungary - Anh

kampó

B1 Hungary
hook
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
curved device for hanging or catching
Chủ đề
objects |fastening |hanging |fishing |tools |daily_life
Định nghĩa

A curved piece of metal, plastic, or other material used to hang, hold, or catch things.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký