Hungary - Anh

kandallópárkány

B2 Hungary
mantle
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
shelf above a fireplace
Chủ đề
home |fireplace |furniture |interior |housing |daily_life
Định nghĩa

The shelf above a fireplace, especially when "mantle" is used as a spelling variant of "mantel."

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký