kánikula
B1
Hungary
heat
DANH TỪ
B1
2
heat
A2
Mẫu sử dụng:
kánikulában; nagy kánikula
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Period of very hot weather
Chủ đề
weather
|extreme_weather
|summer
|event
|time
Định nghĩa
A period of time when the weather is much hotter than usual.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.