Hungary - Anh

kanonok

C2 Hungary
canon
DANH TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmely székesegyház kanonokja; kanonokká nevez ki vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Clergy member in some churches
Chủ đề
clergy |christianity |church |cathedral |religious_title |religion
Định nghĩa

A priest who is part of the staff of a cathedral or collegiate church in certain Christian traditions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký