kánya
C1
Hungary
kite
DANH TỪ
C1
1
kite
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
medium-sized bird of prey
Chủ đề
bird
|raptor
|wildlife
|animal
|animals
|nature
Định nghĩa
A medium-sized bird of prey with long, narrow wings and often a forked tail, that feeds mainly on small animals or carrion.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.