kápa
C2
Hungary
frog
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
1
frog
C1
Mẫu sử dụng:
a vonó kápája
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
part of a bow for strings
Chủ đề
music
|string_instrument
|bow
|instrument_part
|arts_entertainment
|education
Định nghĩa
The part of a violin, viola, cello, or double bass bow that holds and tightens the hair and is gripped by the player’s hand.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.