Hungary - Anh

kapacitás

B2 Hungary
capacity, bandwidth
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a kapacitása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
maximum amount something holds
Chủ đề
quantity |volume |containers |seating |maximum_amount |core_vocabulary |science
Định nghĩa

The maximum amount or number that something can contain or produce.

DANH TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
van/nincs kapacitása vmire; nincs kapacitása vmit megtenni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
time or mental capacity available
Chủ đề
workload |time_management |attention |mental_energy |work |informal |core_vocabulary
Định nghĩa

The time, attention, or mental energy that a person or group has available to deal with tasks or problems.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký