kapargat
B1
Hungary
pick
ĐỘNG TỪ
B1
2
pick
B1
Mẫu sử dụng:
kapargat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fiddle with fingers repeatedly
Chủ đề
touch
|scratching
|habit
|skin
|food
|body
|daily_life
Định nghĩa
To repeatedly touch, pull, or scratch at something using one's fingers, often causing damage or irritation.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.