Hungary - Anh

kapargat

B1 Hungary
pick
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kapargat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fiddle with fingers repeatedly
Chủ đề
touch |scratching |habit |skin |food |body |daily_life
Định nghĩa

To repeatedly touch, pull, or scratch at something using one's fingers, often causing damage or irritation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký