kaparó érzés
B1
Hungary
tickle
DANH TỪ
B1
2
tickle
B1
Mẫu sử dụng:
kaparó érzés a torokban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a slight urge to cough
Chủ đề
body_sensation
|irritation
|throat
|nose
|cough_sneeze
|body_health
Định nghĩa
A slight irritating feeling in the throat or nose that makes you want to cough or sneeze.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.