kapcsoló
A2
Hungary
switch
DANH TỪ
A2
1
switch
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Electrical control device
Chủ đề
electricity
|devices
|controls
|hardware
|technology
|science
Định nghĩa
A device for making and breaking the connection in an electric circuit.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.