kapcsos zárójel
B2
Hungary
brace
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
brace
B2
Mẫu sử dụng:
nyitó/záró kapcsos zárójel; kapcsos zárójelek között
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the punctuation mark { }
Chủ đề
punctuation
|programming
|mathematics
|symbols
|technology
|science
Định nghĩa
A punctuation mark, usually used in pairs { }, that encloses text and is common in mathematics and computer programming.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.