kapható
B1
Hungary
available
B1
2
available
A2
Mẫu sử dụng:
vmi kapható vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Able to be used or obtained
Chủ đề
availability
|access
|obtainability
|resources
|shopping
|core_vocabulary
Định nghĩa
Able to be used, obtained, or accessed.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.