Hungary - Anh

kapitulál

B2 Hungary
surrender
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
kapitulál vki előtt; kapitulál vkivel szemben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stop resisting and give control
Chủ đề
conflict |authority |military |police |submission |politics |law
Định nghĩa

To stop resisting an opponent or authority and agree to their control or demands.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký