Hungary - Anh

káposzta

A2 Hungary
cabbage
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
round leafy green vegetable
Chủ đề
food |vegetable |plant |cooking |food_drink |nature
Định nghĩa

A round or oval leafy vegetable of the species Brassica oleracea, with tightly packed green, white, or purple leaves, eaten raw or cooked.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký