kapusposzt
B1
Hungary
goalkeeper
DANH TỪ
B1
1
goalkeeper
B2
Mẫu sử dụng:
kapusposzton játszik; kapusposztra vált
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the position of guarding goal
Chủ đề
sports
|team_sports
|football
|hockey
|player_position
|goal_defense
Định nghĩa
The position on a sports team that involves playing as the player who defends the goal.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.