Hungary - Anh

karajszelet

B2 Hungary
chop
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
[sertés-/borjú-]karajszelet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thick slice of meat with bone
Chủ đề
meat |food |cooking |meat_cut |food_drink
Định nghĩa

A small, thick piece of meat that usually includes a rib or loin bone, especially from animals like pigs, lambs, or veal.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký