Hungary - Anh

karakterlánc

C1 Hungary
string
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
karakterláncként tárol/kezel; karakterlánc-változó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sequence of characters in computing
Chủ đề
computing |programming |data_type |text |characters |technology
Định nghĩa

In computing, an ordered sequence of characters treated as a single data element.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký