karakterlánc
C1
Hungary
string
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
string
B2
Mẫu sử dụng:
karakterláncként tárol/kezel; karakterlánc-változó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sequence of characters in computing
Chủ đề
computing
|programming
|data_type
|text
|characters
|technology
Định nghĩa
In computing, an ordered sequence of characters treated as a single data element.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.