Hungary - Anh

karbantart

B1 Hungary
maintain
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
karbantart vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Keep in good condition
Chủ đề
maintenance |upkeep |care |repair_prevention |equipment |daily_life |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To keep something in a good or functional state through regular care or attention.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký