karbantart
B1
Hungary
maintain
ĐỘNG TỪ
B1
1
maintain
B1
Mẫu sử dụng:
karbantart vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Keep in good condition
Chủ đề
maintenance
|upkeep
|care
|repair_prevention
|equipment
|daily_life
|work
|core_vocabulary
Định nghĩa
To keep something in a good or functional state through regular care or attention.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.