karbonizál
C1
Hungary
carbonize
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
1
carbonize
C2
Mẫu sử dụng:
karbonizál valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
turn a substance into carbon
Chủ đề
chemistry
|materials
|carbon
|thermal_reaction
|transformation
|science
Định nghĩa
To change a compound or substance so that it becomes elemental carbon, typically by removing other elements through heat or chemical reaction.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.