Hungary - Anh

karcolás

B1 Hungary
scratch, scrape
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
karcolás vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small cut or surface mark
Chủ đề
injury |surface_damage |skin |mark |sharp_object |health |body |daily_life
Định nghĩa

A very shallow cut or mark on a surface or on the skin, made by something sharp or rough rubbing against it.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
karcolás vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small injury or surface mark
Chủ đề
injury |surface_damage |mark |skin |object_surface |health |body |core_vocabulary
Định nghĩa

A small injury or damaged area on skin or a surface, caused by rubbing or sliding against something rough.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký