Hungary - Anh

kárhoztat

C1 Hungary
condemn
ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit vmire kárhoztat; arra kárhoztat, hogy …
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
doom someone to an unpleasant fate
Chủ đề
fate |hardship |suffering |causation |disadvantage |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause someone, or say that someone must experience an unpleasant situation or state, especially one that seems unavoidable or lasting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký