Hungary - Anh

kárigény

C1 Hungary
claim
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
kárigényt nyújt be; kárigényt feldolgoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Official request for money/property
Chủ đề
law |finance |benefits |insurance |rights
Định nghĩa

An official request for money, property, or other benefits that you believe are owed to you.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký