karizmatikus keresztény
C1
Hungary
charismatic
DANH TỪ
C1
1
charismatic
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Charismatic Christian believer
Chủ đề
religion
|christianity
|identity
|movement
Định nghĩa
A Christian who belongs to, or identifies with, the charismatic movement.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.