Hungary - Anh

karmol

B1 Hungary
claw
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
karmol valamit/valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
scratch or tear with claws
Chủ đề
scratching |tearing |digging |surface_contact |animal_action |fingernail |body |animals |core_vocabulary
Định nghĩa

To scratch, tear, or dig into the surface of something with claws or fingernails.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký