karnagy
B2
Hungary
conductor
DANH TỪ
B2
2
conductor
B1
Mẫu sử dụng:
kórus/énekkar karnagya
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person who leads musicians
Chủ đề
music
|performance
|orchestra
|choir
|leadership
|performing_arts
Định nghĩa
A person who directs an orchestra, choir, or other musical group, keeping time and shaping the performance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.