Hungary - Anh

karosszéria

B1 Hungary
body, chassis
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
autó/jármű karosszériája
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
main section of an object
Chủ đề
object_parts |vehicles |instruments |structure |core_vocabulary
Định nghĩa

The central or main part of something, not including any attached parts or accessories.

DANH TỪ B2 SLANG
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slang for a person’s body
Chủ đề
body |slang |dated_usage |attractiveness |objectification |communication
Định nghĩa

Slang: a person’s body, especially a woman’s body, viewed in terms of its physical shape or attractiveness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký