Hungary - Anh

kárpótol

B2 Hungary
recompense
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vkit vmiért/vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
compensate or pay back
Chủ đề
compensation |financial_loss |injury |inconvenience |work |payment |formal |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

To give someone money or another benefit as compensation for a loss, injury, inconvenience, or for work or help that they have provided.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký