Hungary - Anh

kártékony

B2 Hungary
destructive
B2
2
Mẫu sử dụng:
kártékony vmire nézve; kártékony rovar
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
causing great physical damage
Chủ đề
damage |destruction |physical_objects |natural_disasters |pests |core_vocabulary
Định nghĩa

Causing great physical damage or ruin to something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký