Hungary - Anh

kártérítés összege

C1 Hungary
quantum
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
amount of legal damages
Chủ đề
law |damages |compensation |money |legal_term |finance
Định nghĩa

In law, the amount of money that a court decides must be paid as damages or compensation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký