kartonból készült
B1
Hungary
cardboard
B1
1
cardboard
B1
Mẫu sử dụng:
kartonból készült + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
made of cardboard
Chủ đề
material
|made_of
|packaging
|object_property
|materials
|daily_life
|shopping
Định nghĩa
Made from cardboard.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.