kartondoboz
B1
Hungary
carton
DANH TỪ
B1
1
carton
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cardboard box or container
Chủ đề
packaging
|cardboard
|container
|consumer_goods
|daily_life
|shopping
Định nghĩa
A box or container made of cardboard, used for holding or packaging products.
DANH TỪ
B1
BUSINESS
1
carton
B2
Mẫu sử dụng:
áruk kartondobozban érkeznek; kartondobozt felcímkéz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
large box for shipping goods
Chủ đề
logistics
|shipping
|packaging
|cardboard
|business
Định nghĩa
A large, usually corrugated cardboard box used for packing and shipping goods.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.