Hungary - Anh

kartonlap

B1 Hungary
cardboard
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a piece or sheet of cardboard
Chủ đề
sheet |paper |crafts |signage |daily_life |school |materials
Định nghĩa

A piece or sheet of thick, stiff paper used for signs, backing, or crafts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký