Hungary - Anh

kartonpapír

B1 Hungary
carton
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kartonpapírból
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stiff cardboard material
Chủ đề
material |paper |cardboard |crafts |materials |packaging
Định nghĩa

Stiff, thick paper or cardboard used for making boxes or for backing and mounting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký