Hungary - Anh

kártyalap

B1 Hungary
card
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Game piece from deck
Chủ đề
games |playing_cards |leisure |arts_entertainment |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

One of a set of rectangular pieces of stiff paper or thin cardboard marked with numbers, symbols, or pictures, used in games.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký