karzat
B2
Hungary
gallery
DANH TỪ
B2
1
gallery
B1
Mẫu sử dụng:
a karzaton; a karzatról
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Balcony seating in a theater
Chủ đề
theater
|church
|seating
|architecture
|audience
|arts_entertainment
|core_vocabulary
Định nghĩa
An upper floor or balcony in a theater, hall, or church that provides seating for the audience.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.