Hungary - Anh

kaszál

B2 Hungary
scythe, haul
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmit kaszál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut with a scythe
Chủ đề
agriculture |farming |cutting |vegetation |manual_work |outdoors
Định nghĩa

To cut grass, grain, or other vegetation using a scythe.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
nagyot kaszál; sok pénzt kaszál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
obtain or earn a large amount
Chủ đề
money |earnings |success |collection |business |sales |finance
Định nghĩa

To gain, collect, or earn a large amount of something, especially money, votes, or prizes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký