Hungary - Anh

katolikus

B1 Hungary
catholic
B1
1
Mẫu sử dụng:
katolikus + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Of the Roman Catholic Church
Chủ đề
religion |christianity |church |belief |community
Định nghĩa

Relating to the Roman Catholic Church, its beliefs, members, or practices.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valaki katolikus; katolikusként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A Roman Catholic person
Chủ đề
religion |person |christianity |church_member |faith
Định nghĩa

A person who belongs to the Roman Catholic Church.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký