Hungary - Anh

katonai étkezde

B2 Hungary
mess
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
katonai/tiszti/legénységi étkezde
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
military dining and social room
Chủ đề
military |dining |building |social_space |work |politics
Định nghĩa

A room or building in the armed forces where soldiers or officers eat and often socialize.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký