kátrányoz
B2
Hungary
tar
ĐỘNG TỪ
B2
1
tar
C1
Mẫu sử dụng:
kátrányoz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover something with tar
Chủ đề
construction
|road_work
|waterproofing
|coating
|surface_treatment
|housing
|work
|daily_life
Định nghĩa
To cover a surface with tar, especially in order to seal it, make it waterproof, or prepare it for use.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.