Hungary - Anh

kátrányoz

B2 Hungary
tar
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kátrányoz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover something with tar
Chủ đề
construction |road_work |waterproofing |coating |surface_treatment |housing |work |daily_life
Định nghĩa

To cover a surface with tar, especially in order to seal it, make it waterproof, or prepare it for use.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký